chi tiêu

chi tiêu

Một người phụ nữ đang ghi chép các khoản chi tiêu hàng tháng vào một cuốn sổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Sử dụng tiền bạc để mua sắm, thanh toán cho các nhu cầu sinh hoạt, sản xuất hoặc mục đích khác: Hành động dùng tiền để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc trang trải các khoản cần thiết.
    • Tiêu dùng, tiêu pha: Chỉ việc tiêu dùng tài chính nói chung.
  2. Danh từ:

    • Khoản tiền được sử dụng cho một mục đích cụ thể: Số tiền đã hoặc dự định chi ra.
    • Việc tiêu dùng, việc sử dụng tiền bạc: Chỉ toàn bộ hoạt động tiêu dùng, thường được xem xét trong một kế hoạch hoặc ngân sách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình tôi chi tiêu rất tiết kiệm để dành tiền mua nhà.
    • Công ty cần chi tiêu một khoản lớn cho nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
  • Danh từ:
    • Khoản chi tiêu cho giáo dục luôn được ưu tiên hàng đầu.
    • Anh ấy ghi chép lại mọi chi tiêu trong ngày vào một cuốn sổ nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chi tiêu hợp lý": Sử dụng tiền bạc một cách đúng đắn, phù hợp với khả năng mục đích, tránh lãng phí.
    • Lập ngân sách bước đầu tiên để chi tiêu hợp lý.
  • "Chi tiêu công": Chỉ việc sử dụng ngân sách nhà nước cho các hoạt động công cộng, phúc lợi xã hội.
    • Minh bạch chi tiêu công yêu cầu quan trọng.
  • "Kiểm soát chi tiêu": Quản lý, giám sát các khoản tiêu dùng để không vượt quá ngân sách hoặc kế hoạch.
    • Ứng dụng này giúp tôi kiểm soát chi tiêu cá nhân hiệu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Chi phí (danh từ): Khoản tiền phải bỏ ra để đạt được một mục đích nào đó, thường dùng trong sản xuất, kinh doanh.
    • Chi phí nguyên vật liệu tăng cao.
  • Tiêu dùng (động từ/danh từ): Hành động sử dụng hàng hóa, dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu; thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả "chi tiêu".
    • Hành vi tiêu dùng của người dân đang thay đổi.
  • Tiêu pha (động từ): Thường mang sắc thái tiêu tiền cho các nhu cầu cá nhân, sinh hoạt, đôi khi có thể hàm ý ít tính toán hơn "chi tiêu".
    • Anh ấy tiêu pha khá thoải mái sau khi nhận lương.
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu tiền (động từ): Cách nói thông tục, trực tiếp hơn.
  • Bỏ tiền ra (động từ): Cách nói thông tục, nhấn mạnh hành động xuất tiền.
  • Thanh toán (động từ): Trả tiền cho một hóa đơn, món hàng cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Tiết kiệm: Giữ lại, không tiêu số tiền được.
  • Tích lũy: Dành dụm, gom góp tiền bạc lại.
  • Thu nhập: Khoản tiền kiếm được, thu vào.
Các cụm từ liên quan
  • Chi tiêu nội bộ: Khoản tiền được sử dụng trong nội bộ một tổ chức, doanh nghiệp.
    • Công ty siết chặt các quy định về chi tiêu nội bộ.
  • Chi tiêu tùy ý: Khoản tiền có thể dùng cho những thứ không thật sự cần thiết, tùy theo sở thích.
    • Sau khi trừ mọi khoản cố định, tôi một ít tiền cho chi tiêu tùy ý.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Làm ra đồng tiền, khoán ra đồng chi": Nhấn mạnh việc chi tiêu phải kế hoạch, tính toán cẩn thận như khi làm ra tiền.
  • "Tiền vào nhà khó như gió vào nhà trống, tiền ra nhà khó như gió ra nhà đầy": (Thành ngữ gần nghĩa) Nói về sự khó khăn khi kiếm tiền sự dễ dàng, nhanh chóng khi tiêu tiền.

Từ chứa "chi tiêu"